syrup
/ˈsirəp/danh từ
- Xi-rô, nước ngọt.
Danh từ
- Bất kỳ chất lỏng đặc nào có hàm lượng đường cao và được thêm vào hoặc đổ lên thực phẩm như một hương liệu.Any thick liquid that has a high sugar content and which is added to or poured over food as a flavoring.maple syrupxi-rô cây phong
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ chất lỏng nhớt nào.(by extension) Any viscous liquid.cough syrupxi-rô ho
- (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì quá ngọt ngào hoặc ủy mị.(figurative) Anything overly sweet or sentimental.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, rút ngắn từ "xi-rô quả sung") Một bộ tóc giả.(Cockney rhyming slang, shortened from "syrup of figs") A wig.
Động từ
- (thông tục) Chuyển hóa hoặc chế biến thành xi-rô.(transitive) To convert or process into syrup.
- (thông tục) Thêm xi-rô vào.(transitive) To add syrup to.
- (thông tục) Phá hoại (phương tiện) bằng cách đổ si-rô vào bình xăng.(transitive) To sabotage (a vehicle) by pouring syrup into the gas tank.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “syrup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish