syrup

/ˈsirəp/
danh từ
  • Xi-rô, nước ngọt.
Danh từ
  1. Bất kỳ chất lỏng đặc nào có hàm lượng đường cao và được thêm vào hoặc đổ lên thực phẩm như một hương liệu.
    Any thick liquid that has a high sugar content and which is added to or poured over food as a flavoring.
    maple syrup
    xi-rô cây phong
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ chất lỏng nhớt nào.
    (by extension) Any viscous liquid.
    cough syrup
    xi-rô ho
  3. (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì quá ngọt ngào hoặc ủy mị.
    (figurative) Anything overly sweet or sentimental.
  4. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, rút ngắn từ "xi-rô quả sung") Một bộ tóc giả.
    (Cockney rhyming slang, shortened from "syrup of figs") A wig.
Động từ
  1. (thông tục) Chuyển hóa hoặc chế biến thành xi-rô.
    (transitive) To convert or process into syrup.
  2. (thông tục) Thêm xi-rô vào.
    (transitive) To add syrup to.
  3. (thông tục) Phá hoại (phương tiện) bằng cách đổ si-rô vào bình xăng.
    (transitive) To sabotage (a vehicle) by pouring syrup into the gas tank.
🎬 Nghe “syrup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish