synodic
/sə-ˈnä-dik/tính từ
- Hội nghị tôn giáo.
Tính từ
- (Kitô giáo) Của, liên quan đến hoặc do một thượng hội đồng tạo ra; đồng nghị.(Christianity) Of, related to or produced by a synod; synodal.
- (thiên văn học) Thuộc hoặc liên quan đến sự kết hợp của hai hay nhiều thiên thể.(astronomy) Of or pertaining to the conjunction of two or more heavenly bodies.a synodical monthmột tháng đồng bộ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synodic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish