systematise

/systematise*/
động từ
  • Hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống.
🎬 Nghe “systematise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish