system

/ˈsɪstəm/
danh từ
  • Hệ thống; chế độ.
  • Phương pháp.
  • Cơ thể.
  • Hệ thống phân loại; sự phân loại.
Danh từ
  1. Một nhóm hoặc tập hợp những thứ liên quan hoạt động cùng nhau như một tổng thể phức tạp.
    A group or set of related things that operate together as a complex whole.
  2. (đếm được, không đếm được) Phương pháp, cách thức tổ chức, lập kế hoạch.
    (countable, uncountable) A method or way of organizing or planning.
    Followers should have a system to follow that works in their interests, not against them.
    Những người theo dõi nên có một hệ thống để theo dõi hoạt động vì lợi ích của họ chứ không phải chống lại họ.
🎬 Nghe “system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish