syrupy

/ˈsirəpi/
tính từ
  • Xirô, như xirô; ngọt.
  • Quá tình cảm; ủy mị; ngọt ngào (người).
🎬 Nghe “syrupy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish