systemize
/ˈsi-stə-ˌmīz/động từ
- Hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống.
Động từ
- Từ đồng nghĩa với systematizeSynonym of systematize.Từ đồng nghĩa:systematize
- (tâm lý học) Tham gia vào một quá trình nhận thức được mô tả là động lực phân tích và xây dựng hệ thống.(psychology) To engage in a cognitive process described as the drive to analyze and construct systems.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “systemize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish