systemize

/ˈsi-stə-ˌmīz/
động từ
  • Hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống.
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với systematize
    Synonym of systematize.
    Từ đồng nghĩa:systematize
  2. (tâm lý học) Tham gia vào một quá trình nhận thức được mô tả là động lực phân tích và xây dựng hệ thống.
    (psychology) To engage in a cognitive process described as the drive to analyze and construct systems.
🎬 Nghe “systemize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish