ta

/ˈtɑː/
  • Cám ơn!
Thán từ
  1. (thông tục, chủ yếu là Khối thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland) Cảm ơn.
    (colloquial, chiefly Commonwealth, UK, Ireland) Thanks.
    Ta for the cup of tea.
    Ta cho tách trà.
  2. (Thịnh vượng chung, trẻ con) cho (mệnh lệnh)
    (Commonwealth, childish) give (imperative)
    Mummy needs the bottle back. Ta!
    Mẹ cần lấy lại cái chai. Tạ!
Giới từ
  1. Cách phát âm chính tả của to, thể hiện cách phát âm chuẩn không nhấn trước phụ âm.
    Pronunciation spelling of to, representing the standard unstressed pronunciation before consonants.
    hasta
    vội vã
Danh từ
  1. (âm nhạc) Trong solfège, nốt thứ bảy được hạ thấp trong âm giai trưởng (nốt B- giáng trong hệ thống do cố định): te.
    (music) In solfège, the lowered seventh note of a major scale (the note B-flat in the fixed-do system): te.
    Từ đồng nghĩa:teB-flatli
🎬 Nghe “ta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish