tactical

/ˈtæktɪkəl/
tính từ
  • Chiến thuật.
  • Khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến chiến thuật.
    Of or relating to tactics.
  2. Thuộc hoặc liên quan đến các hoạt động quân sự nhỏ hơn hoặc mang tính địa phương hơn các hoạt động chiến lược.
    Of or relating to military operations that are smaller or more local than strategic ones.
    tactical nuclear weapon
    vũ khí hạt nhân chiến thuật
  3. Khéo léo, khéo léo hoặc khéo léo.
    Adroit, skilful or ingenious.
  4. (súng) Có hình dáng giống quân đội, thường có các phụ kiện như giá ba chân, báng súng có thể điều chỉnh, băng đạn có thể tháo rời hoặc màu đen.
    (firearms) Having a military appearance, typically with accessories such as a bipod, adjustable stock, detachable magazine or black coloration.
Danh từ
  1. (máy tính) Sự kết hợp của các chiến thuật chứng minh.
    (computing) A combinator of proof tactics.
  2. Sự kiện tái hiện chiến tranh riêng tư bao gồm các trận chiến giả hoặc giao tranh.
    A private war reenactment event involving mock battles or skirmishes.
🎬 Nghe “tactical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish