taco
/ˈtɑːkoʊ/danh từ
- Món bánh thịt chiên dòn (Mê-hi-cô).
Danh từ
- (nấu ăn) Một món ăn nhẹ của Mexico được làm từ một loại bánh tortilla nhỏ (vỏ mềm hoặc cứng) chứa đầy các nguyên liệu như thịt, gạo, đậu, pho mát, rau thái hạt lựu và salsa.(cooking) A Mexican snack food made of a small tortilla (soft- or hard-shelled) filled with ingredients such as meat, rice, beans, cheese, diced vegetables, and salsa.
- (Mỹ, tiếng lóng) Âm hộ.(US, slang) The vulva.Từ đồng nghĩa:pink taco
- (Mỹ, lóng) Vết ố vàng trên nách áo do mồ hôi hoặc chất khử mùi gây ra.(US, slang) A yellow stain on a shirt's armpit caused by sweat or deodorant.
Động từ
- (từ lóng, hai chiều) Gấp hoặc làm cho khóa lại một nửa, tương tự như cách gấp bánh taco.(slang, ambitransitive) To fold or cause to buckle in half, similar to the way a taco is folded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish