tacky
/ˈtæki/tính từ
- dính; chưa khô (lớp tơn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn
Tính từ
- Của một chất, hơi dính.Of a substance, slightly sticky.This paint isn't dry yet; it's still a bit tacky.Lớp sơn này vẫn chưa khô; nó vẫn còn hơi dính.
- (Thông tục) Chất lượng thấp.(colloquial) Of low quality.That market stall sells all sorts of tacky ornaments.Quầy hàng ở chợ đó bán đủ loại đồ trang trí rườm rà.
- (thông tục) Hương vị kém.(colloquial) In poor taste.That was a tacky thing to say.Đó là một điều khó nói.
- Lộng lẫy hay hào nhoáng.Gaudy or flashy.
Danh từ
- Hình thức thay thế của tackey.Alternative form of tackey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish