tacky

/ˈtæki/
tính từ
  • dính; chưa khô (lớp tơn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn
Tính từ
  1. Của một chất, hơi dính.
    Of a substance, slightly sticky.
    This paint isn't dry yet; it's still a bit tacky.
    Lớp sơn này vẫn chưa khô; nó vẫn còn hơi dính.
  2. (Thông tục) Chất lượng thấp.
    (colloquial) Of low quality.
    That market stall sells all sorts of tacky ornaments.
    Quầy hàng ở chợ đó bán đủ loại đồ trang trí rườm rà.
  3. (thông tục) Hương vị kém.
    (colloquial) In poor taste.
    That was a tacky thing to say.
    Đó là một điều khó nói.
  4. Lộng lẫy hay hào nhoáng.
    Gaudy or flashy.
    Từ đồng nghĩa:flashyshowygarish
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của tackey.
    Alternative form of tackey.
🎬 Nghe “tacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish