tactile

/ˈtæktl̟/
tính từ
  • Xúc giác.
  • Sờ mó được.
  • Đích xác, hiển nhiên, rành rành.
Tính từ
  1. Hữu hình; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.
    Tangible; perceptible to the sense of touch.
    tactile method of reading
    phương pháp đọc xúc giác
  2. Dùng để cảm nhận.
    Used for feeling.
  3. Của hoặc liên quan đến cảm giác chạm.
    Of or relating to the sense of touch.
    The delicacy of the tactile sense varies on different parts of the skin; it is greatest on the forehead, temples and back of the forearm.
    Sự nhạy cảm của xúc giác khác nhau ở các phần khác nhau của da; nó lớn nhất ở trán, thái dương và mặt sau của cẳng tay.
  4. Dễ chạm vào người hoặc đồ vật.
    Prone to touching people or things.
🎬 Nghe “tactile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish