tactile
/ˈtæktl̟/tính từ
- Xúc giác.
- Sờ mó được.
- Đích xác, hiển nhiên, rành rành.
Tính từ
- Hữu hình; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.Tangible; perceptible to the sense of touch.tactile method of readingphương pháp đọc xúc giác
- Dùng để cảm nhận.Used for feeling.
- Của hoặc liên quan đến cảm giác chạm.Of or relating to the sense of touch.The delicacy of the tactile sense varies on different parts of the skin; it is greatest on the forehead, temples and back of the forearm.Sự nhạy cảm của xúc giác khác nhau ở các phần khác nhau của da; nó lớn nhất ở trán, thái dương và mặt sau của cẳng tay.
- Dễ chạm vào người hoặc đồ vật.Prone to touching people or things.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tactile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish