tad

/ˈtæd/
danh từ
  • Mỹ thgt đứa trẻ nhỏ (nhất là con trai).
  • Mỹ thgt mẩu nhỏ; một tí; một chút.
Danh từ
  1. (thông tục) Một lượng nhỏ; một chút.
    (informal) A small amount; a little bit.
    Could you lean the picture to the left just a tad more?
    Bạn có thể nghiêng hình sang trái hơn một chút được không?
    Từ đồng nghĩa:jotwhitaceatomatomy
  2. (Mỹ, lóng, ghi ngày tháng) Một cậu bé đường phố; một con nhím.
    (US, slang, dated) A street boy; an urchin.
🎬 Nghe “tad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish