tad
/ˈtæd/danh từ
- Mỹ thgt đứa trẻ nhỏ (nhất là con trai).
- Mỹ thgt mẩu nhỏ; một tí; một chút.
Danh từ
- (thông tục) Một lượng nhỏ; một chút.(informal) A small amount; a little bit.Could you lean the picture to the left just a tad more?Bạn có thể nghiêng hình sang trái hơn một chút được không?
- (Mỹ, lóng, ghi ngày tháng) Một cậu bé đường phố; một con nhím.(US, slang, dated) A street boy; an urchin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish