taction

/ˈtak-shən/
danh từ
  • Sự tiếp xúc; sự đụng chạm.
Danh từ
  1. Hành động chạm vào; chạm; liên hệ.
    The act of touching; touch; contact.
  2. Cảm giác khi chạm vào.
    The sense of touch.
🎬 Nghe “taction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish