take a stab at

/teɪk ə stæb æt/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Cố gắng, cố gắng.
    (idiomatic) To attempt or try.
    Would you like to take a stab at explaining the theory?
    Bạn có muốn thử giải thích lý thuyết không?
  2. (Thành ngữ) Đoán.
    (idiomatic) To guess.
    I'll take a stab at the answer, but I don't really know for sure.
    Tôi sẽ thử trả lời, nhưng tôi thực sự không biết chắc chắn.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lấy, đâm.
    Used other than figuratively or idiomatically: see take, stab.
🎬 Nghe “take a stab at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish