take action

/ˈteɪk/
Động từ
  1. Để hành động; hành động tích cực và dứt khoát để giải quyết vấn đề.
    To act; to act positively and decisively to resolve a problem.
    We must take action on this issue immediately.
    Chúng ta phải hành động về vấn đề này ngay lập tức.
🎬 Nghe “take action” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish