take on

/ˈteɪk/
Động từ
  1. Để có được, mang vào hoặc giới thiệu.
    To acquire, bring in, or introduce.
    The ship took on cargo in Norfolk yesterday.
    Con tàu đã nhận hàng ở Norfolk ngày hôm qua.
  2. (thành ngữ) Bắt đầu có hoặc trưng bày.
    (idiomatic) To begin to have or exhibit.
    In the dark, the teddy bear took on the appearance of a fearsome monster.
    Trong bóng tối, chú gấu bông mang hình dáng của một con quái vật đáng sợ.
  3. (Thành ngữ) Đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm về.
    (idiomatic) To assume or take responsibility for.
    I'll take on the project if no one else will.
    Tôi sẽ đảm nhận dự án nếu không có ai khác làm.
  4. (thành ngữ) Cố gắng chiến đấu, cạnh tranh hoặc giao chiến với.
    (idiomatic) To attempt to fight, compete with, or engage with.
    I don't recommend taking on that bully, since he's bigger than you are.
    Tôi không khuyên bạn nên đối đầu với kẻ bắt nạt đó vì hắn lớn hơn bạn.
🎬 Nghe “take on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish