take one's hat off to

/teɪk wənz hæt ɔf tɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take one's hat off to". Phiên âm /teɪk wənz hæt ɔf tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take one's hat off to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “take one's hat off to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish