take part

/ˈpɑɚt/
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động từ, với "in") Để tham gia hoặc tham gia.
    (idiomatic, intransitive, with "in") To participate or join.
    He declined to take part in the meeting because he did not feel he had anything to add.
    Anh ấy từ chối tham gia cuộc họp vì cảm thấy mình không có gì để bổ sung.
  2. (Thành ngữ) Chia sẻ hoặc tham gia.
    (idiomatic) To share or partake.
  3. (ngày) Để hỗ trợ hoặc liên minh chính mình (với).
    (dated) To support or ally oneself (with).
🎬 Nghe “take part” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish