take revenge

/rɪˈvɛnʤ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take revenge". Phiên âm /rɪˈvɛnʤ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take revenge" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “take revenge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish