tango
/ˈtæŋgoʊ/danh từ
- Điệu nhảy tănggô.
động từ
- Nhảy điệu tănggô.
Danh từ
- (múa) Một điệu nhảy khiêu vũ tiêu chuẩn với nhịp 4/4; hoặc một điệu nhảy xã giao, điệu tango của Argentina.(dance) A standard ballroom dance in 4/4 time; or a social dance, the Argentine tango.
- (nhảy) Một điệu nhảy flamenco của Tây Ban Nha với các bước khác với điệu nhảy của người Argentina.(dance) A Spanish flamenco dance with different steps from the Argentine.
- (Âm nhạc) Một bản nhạc phù hợp với điệu nhảy đó.(music) A piece of music suited to such a dance.
- Một màu cam đậm; quýt sâuA dark orange colour shade; deep tangerine
Động từ
- Để nhảy tango.To dance the tango.
- (từ lóng, nội động) Hòa nhập hoặc tương tác (với nhau).(slang, intransitive) To mingle or interact (with each other).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tango” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish