tango

/ˈtæŋgoʊ/
danh từ
  • Điệu nhảy tănggô.
động từ
  • Nhảy điệu tănggô.
Danh từ
  1. (múa) Một điệu nhảy khiêu vũ tiêu chuẩn với nhịp 4/4; hoặc một điệu nhảy xã giao, điệu tango của Argentina.
    (dance) A standard ballroom dance in 4/4 time; or a social dance, the Argentine tango.
  2. (nhảy) Một điệu nhảy flamenco của Tây Ban Nha với các bước khác với điệu nhảy của người Argentina.
    (dance) A Spanish flamenco dance with different steps from the Argentine.
  3. (Âm nhạc) Một bản nhạc phù hợp với điệu nhảy đó.
    (music) A piece of music suited to such a dance.
  4. Một màu cam đậm; quýt sâu
    A dark orange colour shade; deep tangerine
Động từ
  1. Để nhảy tango.
    To dance the tango.
  2. (từ lóng, nội động) Hòa nhập hoặc tương tác (với nhau).
    (slang, intransitive) To mingle or interact (with each other).
🎬 Nghe “tango” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish