tantamount

/ˈtæntəˌmaʊnt/
tính từ
  • Tương đương với, có giá trị như, ngang với.
🎬 Nghe “tantamount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish