tantalizing
/ˈtan-tə-ˌlī-ziŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tantalize.
tính từ
- Nhử trêu ngươi.
Tính từ
- Trêu chọc; hấp dẫn, đặc biệt là những gì nằm ngoài tầm với.Teasing; tempting, especially that which is beyond reach.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của tatalizepresent participle and gerund of tantalize
Danh từ
- cám dỗ trêu chọcteasing temptation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tantalizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish