taper
/ˈteɪpɚ/danh từ
- Cây nến nhỏ.
tính từ
- Vuốt, thon, nhọn, búp măng.
động từ
- Vuốt thon, thon hình búp măng.
Danh từ
- Một cây nến sáp mảnh mai.A slender wax candle.
- (mở rộng) Một ngọn đèn nhỏ.(by extension) A small light.
- Hình dạng thuôn nhọn; sự giảm dần độ dày và/hoặc mặt cắt ngang của một vật thể dài.A tapering form; gradual diminution of thickness and/or cross section in an elongated object.the taper of a spiređộ thuôn của ngọn tháp
- Phần của một vật thể có hình dạng như vậy.The portion of an object with such a form.ensuring the cleanliness of the taper of a machine tool spindle or of a tool shankđảm bảo độ sạch của côn của trục chính máy công cụ hoặc của cán dao
Động từ
- (thông tục) Làm cho một đầu mỏng hơn hoặc hẹp hơn.(transitive) To make thinner or narrower at one end.Từ đồng nghĩa:narrow
- (nội động) Trở nên mỏng hơn hoặc hẹp hơn ở một đầu.(intransitive) To become thinner or narrower at one end.Từ đồng nghĩa:narrow
- (ambitransitive) Giảm dần.(ambitransitive) To diminish gradually.Từ đồng nghĩa:narrow
- (nội động, tài chính, của ngân hàng trung ương) Thắt chặt chính sách tiền tệ.(intransitive, finance, of a central bank) To tighten monetary policy.Từ đồng nghĩa:narrow
Tính từ
- Giảm dần; thu hẹp lại một điểm.Tapered; narrowing to a point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish