tantrum

/ˈtæntrəm/
danh từ
  • Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)
Danh từ
  1. Thường có biểu hiện trẻ con hoặc có tính khí thất thường.
    An often childish display or fit of bad temper.
    Many parents become embarrassed by their children throwing tantrums in public places.
    Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy xấu hổ khi con nổi cơn thịnh nộ ở nơi công cộng.
Động từ
  1. (Nội động) Nổi cơn thịnh nộ.
    (intransitive) To throw a tantrum.
🎬 Nghe “tantrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish