tarse

/tɑːrs/
Danh từ
  1. (Từ cổ) Dương vật.
    (archaic) The penis.
  2. Tarsus (bảy xương ở mắt cá chân).
    The tarsus (seven bones in the ankle).
  3. (Chim ưng) Chim ưng đực.
    (falconry) A male falcon.
🎬 Nghe “tarse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish