tarse
/tɑːrs/Danh từ
- (Từ cổ) Dương vật.(archaic) The penis.
- Tarsus (bảy xương ở mắt cá chân).The tarsus (seven bones in the ankle).
- (Chim ưng) Chim ưng đực.(falconry) A male falcon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tarse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish