tatterdemalion

/ˌta-tər-di-ˈmāl-yən/
danh từ
  • Người ăn mặc rách rưới.
Tính từ
  1. Rách nát.
    Tattered.
    Từ đồng nghĩa:shabbytackyscroungybeatbeat up
Danh từ
  1. Một người mặc quần áo rách rưới.
    A person with tattered clothing.
    Từ đồng nghĩa:ragamuffin
🎬 Nghe “tatterdemalion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish