tasty

/ˈteɪsti/
tính từ
  • ngon
  • (thông tục) nhã, nền
Tính từ
  1. Có một hương vị dễ chịu hoặc thỏa mãn.
    Having a pleasant or satisfying flavor.
    You could make this tasty meal for breakfast.
    Bạn có thể làm món ăn ngon này cho bữa sáng.
  2. (lỗi thời) Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; trang nhã.
    (obsolete) Having or showing good taste; tasteful.
    These items will make an attractive and tasty display.
    Những món đồ này sẽ tạo nên một màn trình diễn hấp dẫn và ngon miệng.
  3. (từ lóng) Kêu gọi; khi áp dụng cho người, hấp dẫn tình dục.
    (slang) Appealing; when applied to persons, sexually appealing.
  4. (Anh, thân mật) Khéo léo; có năng lực cao.
    (UK, informal) Skillful; highly competent.
Danh từ
  1. (thân mật) Thứ gì đó ngon; một món ăn ngon.
    (informal) Something tasty; a delicious article of food.
  2. (Philippines, ghi ngày) Một ổ bánh mì.
    (Philippines, dated) A loaf of bread.
🎬 Nghe “tasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish