tasty
/ˈteɪsti/tính từ
- ngon
- (thông tục) nhã, nền
Tính từ
- Có một hương vị dễ chịu hoặc thỏa mãn.Having a pleasant or satisfying flavor.You could make this tasty meal for breakfast.Bạn có thể làm món ăn ngon này cho bữa sáng.
- (lỗi thời) Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; trang nhã.(obsolete) Having or showing good taste; tasteful.These items will make an attractive and tasty display.Những món đồ này sẽ tạo nên một màn trình diễn hấp dẫn và ngon miệng.
- (từ lóng) Kêu gọi; khi áp dụng cho người, hấp dẫn tình dục.(slang) Appealing; when applied to persons, sexually appealing.
- (Anh, thân mật) Khéo léo; có năng lực cao.(UK, informal) Skillful; highly competent.
Danh từ
- (thân mật) Thứ gì đó ngon; một món ăn ngon.(informal) Something tasty; a delicious article of food.
- (Philippines, ghi ngày) Một ổ bánh mì.(Philippines, dated) A loaf of bread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish