tasting
/ˈtā-stiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của taste.
danh từ
- Cuộc thi nếm.
- Có vị được nói rõ.
Danh từ
- Một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống.A small amount of food or drink.Từ đồng nghĩa:degustation
- Việc đưa một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống vào miệng để nếm thử.The taking of a small amount of food or drink into the mouth in order to taste it.Từ đồng nghĩa:gustation
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hương vịpresent participle and gerund of taste
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tasting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish