tearaway

/ˈterəˌweɪ/
danh từ
  • [[|]] người hùng hổ và vô trách nhiệm.
Danh từ
  1. (thông tục, chủ yếu là người Anh, xúc phạm) Người nóng nảy, liều lĩnh, khó kiểm soát; một kẻ nóng nảy.
    (informal, chiefly British, derogatory) An impetuous and reckless person who is difficult to control; a hothead.
    Từ đồng nghĩa:tearabout
🎬 Nghe “tearaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish