teachable
/ˈtiːtʃəbəl/tính từ
- Có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy.
- Có thể giảng dạy được.
Tính từ
- Có khả năng giảng dạy; có khả năng học hỏi.Capable of being taught; apt to learn.Từ đồng nghĩa:docile
- Sẵn sàng nhận chỉ dẫn hoặc học hỏi; ngoan ngoãn.Willing to receive instruction or to learn; docile.Từ đồng nghĩa:docile
- Điều đó có thể được dạy.That can be taught.Common sense is not a teachable subject.Ý thức chung không phải là một môn học có thể dạy được.Từ đồng nghĩa:docile
- Hỗ trợ giảng dạy; mang tính hướng dẫn.Facilitating teaching; instructive.Từ đồng nghĩa:docile
Danh từ
- (không chính thức) Sự tập trung học thuật chính hoặc phụ là điều kiện tiên quyết có thể chấp nhận được đối với một số chứng chỉ giảng dạy hoặc chương trình đào tạo giáo viên nhất định.(informal) A major or minor academic concentration that is an acceptable prerequisite for certain teaching certifications or teacher education programs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teachable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish