tearful
/ˈtiɚfəl/tính từ
- Đẫm lệ, khóc lóc.
- Buồn, buồn bã, buồn phát khóc.
Tính từ
- Kèm theo nước mắt; đang khóc hoặc sắp khóc.Accompanied by tears; crying, or about to cry.Aaron got a little tearful until Laura came to reassure him.Aaron hơi rơi nước mắt cho đến khi Laura đến trấn an anh.
- Buồn bã.Sorrowful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tearful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish