tee up

/ti əp/
Động từ
  1. (golf) Đặt quả bóng golf lên điểm phát bóng.
    (golf) To place a golf ball on a tee.
  2. (bóng đá) chuyền bóng cho ai để thực hiện cú sút.
    (soccer) To pass the ball to someone, facilitating a shot.
  3. (Bóng bầu dục Mỹ) Đặt bóng lên điểm phát bóng, sẵn sàng cho trận đấu.
    (American football) To place the ball on a tee, ready for kickoff.
  4. (bóng rổ) Phạm lỗi kỹ thuật với huấn luyện viên hoặc cầu thủ.
    (basketball) To give a coach or player a technical foul.
🎬 Nghe “tee up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish