tee up
/ti əp/Động từ
- (golf) Đặt quả bóng golf lên điểm phát bóng.(golf) To place a golf ball on a tee.
- (bóng đá) chuyền bóng cho ai để thực hiện cú sút.(soccer) To pass the ball to someone, facilitating a shot.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Đặt bóng lên điểm phát bóng, sẵn sàng cho trận đấu.(American football) To place the ball on a tee, ready for kickoff.
- (bóng rổ) Phạm lỗi kỹ thuật với huấn luyện viên hoặc cầu thủ.(basketball) To give a coach or player a technical foul.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tee up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish