tel
/ˌtɛləˈviːvˈjɑːfoʊ/- Điện báo (telegraph (ic)).
- Dây nói, điện thoại (telephone (number)).
Danh từ
- Viết tắt số điện thoại.Abbreviation of telephone number.
- Viết tắt của điện báo.Abbreviation of telegraph.
- Viết tắt của telegram.Abbreviation of telegram.
- Hình thức kể thay thế (“đồi hoặc gò”).Alternative form of tell (“hill or mound”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish