tel

/ˌtɛləˈviːvˈjɑːfoʊ/
  • Điện báo (telegraph (ic)).
  • Dây nói, điện thoại (telephone (number)).
Danh từ
  1. Viết tắt số điện thoại.
    Abbreviation of telephone number.
  2. Viết tắt của điện báo.
    Abbreviation of telegraph.
  3. Viết tắt của telegram.
    Abbreviation of telegram.
  4. Hình thức kể thay thế (“đồi hoặc gò”).
    Alternative form of tell (“hill or mound”).
🎬 Nghe “tel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish