telegraphy

/tə-ˈle-grə-fē/
danh từ
  • phép điện báo, thuật điện báo
Danh từ
  1. Bất kỳ quy trình truyền tin nhắn dài tùy ý trên một khoảng cách xa bằng cách sử dụng mã, đặc biệt là bằng dây điện hoặc sóng vô tuyến sử dụng mã Morse.
    Any process for transmitting arbitrarily long messages over a long distance using a code, especially by means of electrified wires or radio waves using Morse code.
  2. Khoa học và kỹ thuật được sử dụng để thực hiện quá trình này.
    The science and techniques used to enact this process.
  3. Các thiết bị và mạng được sử dụng để thực hiện quá trình này.
    The devices and networks used to enact this process.
🎬 Nghe “telegraphy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish