telegram
/ˈtɛləˌgræm/danh từ
- Bức điện, bức điện tín.
Danh từ
- Một tin nhắn được truyền bằng điện báo.A message transmitted by telegraph.
Động từ
- (Nội động) Gửi điện tín.(intransitive) To send a telegram.
- (thông tục) Gửi điện tín cho (một người).(transitive) To send a telegram to (a person).
- (thông tục) Gửi (tin nhắn) bằng điện tín.(transitive) To send (a message) in a telegram.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “telegram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish