telegram

/ˈtɛləˌgræm/
danh từ
  • Bức điện, bức điện tín.
Danh từ
  1. Một tin nhắn được truyền bằng điện báo.
    A message transmitted by telegraph.
    Từ đồng nghĩa:wirecabletelegrapheme
Động từ
  1. (Nội động) Gửi điện tín.
    (intransitive) To send a telegram.
  2. (thông tục) Gửi điện tín cho (một người).
    (transitive) To send a telegram to (a person).
  3. (thông tục) Gửi (tin nhắn) bằng điện tín.
    (transitive) To send (a message) in a telegram.
🎬 Nghe “telegram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish