telling

/ˈtɛlɪŋ/
tính từ
  • Mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Tell
    present participle and gerund of tell
Tính từ
  1. Có hiệu lực hoặc có tác dụng rõ rệt; nặng nề, hiệu quả.
    Having force, or having a marked effect; weighty, effective.
    a telling blow
    một cú đánh đáng chú ý
  2. Tiết lộ thông tin; mang ý nghĩa.
    Revealing information; bearing significance.
    a telling smile
    một nụ cười nói
  3. Phục vụ để thuyết phục.
    Serving to convince.
    telling evidence
    kể bằng chứng
Danh từ
  1. Hành động kể chuyện.
    The act of narration.
    Từ đồng nghĩa:enumeration
  2. Việc tiết lộ thông tin.
    The disclosure of information.
    Từ đồng nghĩa:enumeration
  3. (Từ cổ) Đếm, đánh số.
    (archaic) Counting, numbering.
    Từ đồng nghĩa:enumeration
  4. (chủ yếu là tiêu cực) Khả năng xác định.
    (chiefly in the negative) Ability to determine.
    Từ đồng nghĩa:enumeration
🎬 Nghe “telling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish