telltale
/ˈtɛlˌteɪl/danh từ
- Người mách lẻo, người hớt lẻo.
- Cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy.
- Đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu.
tính từ
- Mách lẻo, hớt lẻo.
- Làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy.
Danh từ
- Người tiết lộ thông tin cá nhân với mục đích làm tổn thương người khác.One who divulges private information with intent to hurt others.
- Một đèn báo, chẳng hạn như đèn cảnh báo, dùng để cảnh báo về mối nguy hiểm hoặc vấn đề.An indicator, such as a warning light, that serves to warn of a hazard or problem.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó dùng để tiết lộ một cái gì đó khác.(figuratively) Something that serves to reveal something else.The telltale was the lipstick on his shirt collar.Câu chuyện được kể là vết son môi trên cổ áo sơ mi của anh ấy.
- (âm nhạc) Một mảnh ngà voi, chì hoặc vật liệu khác có thể di chuyển được, được nối với ống thổi của đàn organ, vị trí của nó cho biết khi nào hết gió.(music) A movable piece of ivory, lead, or other material, connected to the bellows of an organ, whose position indicates when the wind is exhausted.
Tính từ
- Tiết lộ một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó không có ý định được biết đến.Revealing something, especially something not intended to be known.I noticed the snow was dirty, a telltale sign of recent human presence.Tôi nhận thấy tuyết bẩn, dấu hiệu cho thấy sự hiện diện gần đây của con người.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “telltale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish