tempestivity

Danh từ
  1. (không đếm được) tính kịp thời
    (uncountable) timeliness
    Từ đồng nghĩa:opportunenessseasonability
  2. (đếm được) Khoảng thời gian của một ký tự cụ thể.
    (countable) A time period of a particular character.
    Từ đồng nghĩa:opportunenessseasonability

Chưa có góp ý cho “tempestivity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tempestivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish