tempestivity
Danh từ
- (không đếm được) tính kịp thời(uncountable) timeliness
- (đếm được) Khoảng thời gian của một ký tự cụ thể.(countable) A time period of a particular character.
Chưa có góp ý cho “tempestivity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tempestivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish