seasonability

Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái có tính thời vụ.
    The quality or state of being seasonable.
    Từ đồng nghĩa:seasonableness
🎬 Nghe “seasonability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish