cirrus

/ˈsirəs/
danh từ
  • Tua cuốn.
  • Lông gai.
  • Mây ti.
🎬 Nghe “cirrus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish