tentative

/ˈtɛntətɪv/
tính từ
  • Ướm, thử.
danh từ
  • Sự thử, sự toan làm.
Danh từ
  1. Một phiên tòa; một thí nghiệm; một nỗ lực.
    A trial; an experiment; an attempt.
  2. (Malaysia) Lịch trình của một sự kiện hoặc một chương trình.
    (Malaysia) A schedule for an event or a programme.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một hoặc nhiều cuộc xét xử; viết luận; thực nghiệm.
    Of or pertaining to a trial or trials; essaying; experimental.
  2. Không chắc chắn; có thể thay đổi trong tương lai.
    Uncertain; subject to future change.
    He gave a tentative answer, unsure of the final outcome.
    Anh ta đưa ra một câu trả lời ngập ngừng, không chắc chắn về kết quả cuối cùng.
  3. Bị hạn chế; lịch sự; cảm nhận theo cách riêng của mình, không sử dụng hết sức lực.
    Restrained; polite; feeling one's way, not using full force.
    Her tentative steps showed her nervousness as she entered the room.
    Những bước đi ngập ngừng của cô cho thấy sự lo lắng khi cô bước vào phòng.
🎬 Nghe “tentative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish