tepid
/ˈtɛpəd/tính từ
- Ấm, âm ấm.
- Nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm.
Tính từ
- Ấm áp; không ấm cũng không mát.Lukewarm; neither warm nor cool.I'm drinking a cup of tepid water.Tôi đang uống một cốc nước ấm.
- Không quan tâm; thể hiện chút đam mê hoặc háo hức; ấm áp.Uninterested; exhibiting little passion or eagerness; lukewarm.He gave me a tepid response to the proposal.Anh ấy đã trả lời tôi một cách lãnh đạm trước lời đề nghị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tepid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish