tepid

/ˈtɛpəd/
tính từ
  • Ấm, âm ấm.
  • Nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm.
Tính từ
  1. Ấm áp; không ấm cũng không mát.
    Lukewarm; neither warm nor cool.
    I'm drinking a cup of tepid water.
    Tôi đang uống một cốc nước ấm.
    Từ đồng nghĩa:Laodiceanlukewarmwarmtepidmild
  2. Không quan tâm; thể hiện chút đam mê hoặc háo hức; ấm áp.
    Uninterested; exhibiting little passion or eagerness; lukewarm.
    He gave me a tepid response to the proposal.
    Anh ấy đã trả lời tôi một cách lãnh đạm trước lời đề nghị.
🎬 Nghe “tepid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish