tequila

/təˈkiːlə/
danh từ
  • rượu têquila (rượu mạnh cất từ một thứ cây nhiệt đới, chủ yếu ở Mêhicô)
  • cốc rượu têquila
Danh từ
  1. Một loại rượu có cồn được chưng cất từ ​​nước ép lên men của cây Agave tequilana từ thế kỷ Trung Mỹ.
    An alcoholic liquor distilled from the fermented juice of the Central American century plant Agave tequilana.
🎬 Nghe “tequila” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish