tergiversate

/ˈtər-jə-vər-ˌsāt/
động từ
  • Nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa.
  • Bỏ phe, bỏ đảng.
  • Nói ra những lời mâu thuẫn với nhau.
Động từ
  1. (nội động từ) Lẩn tránh, lảng tránh bằng cách lẩn tránh; để làm xáo trộn một cách có chủ ý.
    (intransitive) To evade, to equivocate using subterfuge; to obfuscate in a deliberate manner.
  2. (nội động) Thay đổi phe phái hoặc liên kết; để bỏ đạo.
    (intransitive) To change sides or affiliation; to apostatize.
  3. (nội động, hiếm) Chạy trốn bằng cách quay lưng lại.
    (intransitive, rare) To flee by turning one's back.
🎬 Nghe “tergiversate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish