tergiversate
/ˈtər-jə-vər-ˌsāt/động từ
- Nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa.
- Bỏ phe, bỏ đảng.
- Nói ra những lời mâu thuẫn với nhau.
Động từ
- (nội động từ) Lẩn tránh, lảng tránh bằng cách lẩn tránh; để làm xáo trộn một cách có chủ ý.(intransitive) To evade, to equivocate using subterfuge; to obfuscate in a deliberate manner.
- (nội động) Thay đổi phe phái hoặc liên kết; để bỏ đạo.(intransitive) To change sides or affiliation; to apostatize.
- (nội động, hiếm) Chạy trốn bằng cách quay lưng lại.(intransitive, rare) To flee by turning one's back.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tergiversate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish