terminus
/ˈtɚmənəs/danh từ
- Ga cuối cùng; bến cuối cùng.
- Mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng.
Danh từ
- Điểm kết thúc hoặc điểm cuối cùng của một cái gì đó.The end or final point of something.The river reached its terminus at the wide delta near the sea.Con sông đến bến cuối ở vùng đồng bằng rộng gần biển.
- Điểm cuối của hệ thống giao thông hoặc thị trấn hoặc thành phố nơi nó tọa lạc.The end point of a transportation system, or the town or city in which it is located.
- (lỗi thời) Một ranh giới hoặc đường viền, hoặc cột hoặc tảng đá đánh dấu ranh giới đó.(obsolete) A boundary or border, or a post or stone marking such a boundary.A bronz statue marked the terminus of the king's dominion.Một bức tượng bằng đồng đánh dấu điểm cuối của quyền thống trị của nhà vua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terminus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish