terrorize
/ˈter-ər-ˌīz/động từ
- Làm khiếp sợ, khủng bố.
Động từ
- Làm cho (ai đó) khiếp sợ; để làm khiếp sợ.To fill (someone) with terror; to terrify.terrorize the populationkhủng bố dân chúng
- Ép buộc (ai đó) bằng cách đe dọa hoặc bạo lực.To coerce (someone) by using threats or violence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrorize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish