terrorist

/ˈterɚrɪst/
danh từ
  • Người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố.
tính từ
  • Khủng bố.
Danh từ
  1. Một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức sử dụng hành động bạo lực hoặc đe dọa thực hiện hành động bạo lực để đạt được các mục tiêu chính trị.
    A person, group, or organization that uses violent action, or the threat of violent action, to further political goals.
  2. (lịch sử) Một đặc vụ hoặc thành viên của tòa án cách mạng trong Triều đại khủng bố ở Pháp.
    (historical) An agent or partisan of the revolutionary tribunal during the Reign of Terror in France.
  3. (Từ lóng trên mạng, hài hước) Cố tình viết sai chính tả của du khách.
    (Internet slang, humorous) Deliberate misspelling of tourist.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến khủng bố.
    Of or relating to terrorism.
🎬 Nghe “terrorist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish