terse
/ˈtɚs/tính từ
- Ngắn gọn; súc tích (văn).
Tính từ
- (bằng cách mở rộng) Lời nói hoặc phong cách: ngắn gọn, súc tích, đi vào vấn đề.(by extension) Of speech or style: brief, concise, to the point.
- (bằng cách mở rộng) Cách thức hoặc lời nói: ngắn đột ngột hoặc cộc lốc; cộc lốc.(by extension) Of manner or speech: abruptly or brusquely short; curt.
- (lỗi thời) Đánh bóng, đánh bóng; mịn, mượt; gọn gàng, vân sam.(obsolete) Burnished, polished; fine, smooth; neat, spruce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish