terse

/ˈtɚs/
tính từ
  • Ngắn gọn; súc tích (văn).
Tính từ
  1. (bằng cách mở rộng) Lời nói hoặc phong cách: ngắn gọn, súc tích, đi vào vấn đề.
    (by extension) Of speech or style: brief, concise, to the point.
  2. (bằng cách mở rộng) Cách thức hoặc lời nói: ngắn đột ngột hoặc cộc lốc; cộc lốc.
    (by extension) Of manner or speech: abruptly or brusquely short; curt.
    Từ đồng nghĩa:abruptbrusquemardyshort-spoken
  3. (lỗi thời) Đánh bóng, đánh bóng; mịn, mượt; gọn gàng, vân sam.
    (obsolete) Burnished, polished; fine, smooth; neat, spruce.
🎬 Nghe “terse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish