textbook

/ˈtɛkstˌbʊk/
danh từ
  • Sách giáo khoa.
tính từ
  • Điển hình.
Danh từ
  1. (giáo dục) Sách giáo khoa, sách hướng dẫn chính thức về một môn học cụ thể, đặc biệt là sách dùng trong trường phổ thông hoặc cao đẳng.
    (education) A coursebook, a formal manual of instruction in a specific subject, especially one for use in schools or colleges.
Tính từ
  1. (nghĩa đen) Thuộc hoặc liên quan đến sách giáo khoa hoặc phong cách của chúng, đặc biệt là khô khan và mang tính sư phạm; sách giáo khoa, giống như sách giáo khoa.
    (literally) Of or pertaining to textbooks or their style, especially in being dry and pedagogical; textbooky, textbooklike.
  2. (nghĩa bóng) Có đặc điểm điển hình của một loại hiện tượng nào đó nên có thể đưa vào làm ví dụ trong sách giáo khoa.
    (figuratively) Having the typical characteristics of some class of phenomenon, so that it might be included as an example in a textbook.
    textbook case
    hộp sách giáo khoa
  3. (nghĩa bóng) Làm đúng chính xác, theo cách mẫu mực có thể mô tả trong sách giáo khoa.
    (figuratively) Done exactly correctly, in an exemplary way that might be described in a textbook.
    Well done everyone, the tree fell exactly where we planned. That was textbook.
    Làm tốt lắm mọi người, cái cây đã đổ đúng nơi chúng ta dự định. Đó là sách giáo khoa.
  4. (nghĩa bóng) Học từ, hoặc như thể học từ sách giáo khoa, trái ngược với khám phá hoặc kinh nghiệm cá nhân.
    (figuratively) Learned from, or as if learned from, a textbook, as opposed to personal discovery or experience.
    He has a textbook understanding of company law but no practical experience of litigation.
    Anh ta có hiểu biết trong sách giáo khoa về luật công ty nhưng không có kinh nghiệm thực tế về kiện tụng.
🎬 Nghe “textbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish