texture

/ˈtɛkstʃɚ/
danh từ
  • sự dệt, lối dệt (vải)
  • vải
  • tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt
Danh từ
  1. Cảm giác hoặc hình dạng của bề mặt hoặc chất liệu; độ mịn, độ nhám, độ mềm, v.v. của một cái gì đó.
    The feel or shape of a surface or substance; the smoothness, roughness, softness, etc. of something.
    The beans had a grainy, gritty texture in her mouth.
    Những hạt đậu có kết cấu sần sùi, có sạn trong miệng cô.
  2. (nghệ thuật) Phẩm chất của một tác phẩm nghệ thuật thông qua sự kết hợp và tương tác giữa các bộ phận của nó.
    (art) The quality given to a work of art by the composition and interaction of its parts.
    The piece of music had a mainly homophonic texture.
    Bản nhạc có kết cấu chủ yếu là đồng âm.
  3. (đồ họa máy tính) Một hình ảnh được áp dụng cho một đa giác để tạo ra hình dáng của một bề mặt.
    (computer graphics) An image applied to a polygon to create the appearance of a surface.
    The videocard is responsible for drawing every polygon, texture, and particle effect in every game you play.
    Card màn hình chịu trách nhiệm vẽ mọi đa giác, kết cấu và hiệu ứng hạt trong mọi trò chơi bạn chơi.
  4. (lỗi thời) Công việc hoặc nghệ thuật dệt vải.
    (obsolete) The act or art of weaving.
Động từ
  1. Để tạo hoặc áp dụng một kết cấu.
    To create or apply a texture.
    Drag the trowel through the plaster to texture the wall.
    Kéo bay qua lớp thạch cao để tạo họa tiết cho tường.
Tính từ
  1. (từ lóng) Có kết cấu đậm đà; với kết cấu gây ra phản ứng mạnh (thường là tích cực).
    (slang) Having an intense texture; with a texture that causes a strong (often positive) reaction.
🎬 Nghe “texture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish